star shell

/'stɑ:'ʃel/
Học thuật
Thân thiện
star shell

A star shell bursts high above the battlefield, casting a pale light over the trenches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn pháo sáng: Một loại đạn pháo được thiết kế để phát nổ trên không, phát ra một quả cầu ánh sáng rất sáng cháy lâu, dùng để chiếu sáng chiến trường vào ban đêm hoặc làm tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The night patrol was suddenly illuminated by an enemy star shell. (Cuộc tuần tra ban đêm bất ngờ bị chiếu sáng bởi một quả đạn pháo sáng của địch.)
    • They fired a star shell to signal for reinforcements. (Họ bắn một quả đạn pháo sáng để ra hiệu cần viện binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, lịch sử quân sự, hoặc văn học mô tả chiến tranh. thường gợi lên hình ảnh của các trận chiến ban đêm trong Thế chiến thứ nhất thứ hai.
Biến thể từ gần giống
  • Flare (n): Pháo sáng. Đây một từ rộng hơn, có thể chỉ các loại pháo sáng dùng trong quân sự, hàng hải, hoặc cứu hộ, không nhất thiết phải bắn từ pháo.
    • The pilot fired a distress flare. (Phi công bắn một quả pháo sáng cầu cứu.)
  • Illuminating shell (n): Đạn chiếu sáng. Cụm từ mang tính mô tả kỹ thuật hơn, đồng nghĩa với "star shell".
Từ đồng nghĩa
  • Illuminating round: Viên đạn chiếu sáng.
  • Parachute flare: Pháo sáng (một loại cụ thể cháy lâu hơn khi được hãm tốc độ rơi).
star shell

A star shell bursts high above the battlefield, casting a pale light over the trenches.

danh từ
  1. đạn pháo sáng